tiên quân

Học thuật
Thân thiện
tiên quân

Ông nội kể cho cháu nghe về công lao của tiên quân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiên đế: Từ dùng để chỉ vị vua đời trước, đã qua đời, thuộc về triều đại đang trị vì. Đây một từ ngữ mang tính trang trọng, lịch sự, thường được dùng trong văn chương, sử sách hoặc các văn bản chính thức thời phong kiến để tôn kính nhắc đến các bậc quân vương đã khuất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các quan trong triều tề tựu để tế lễ tiên quân. (Các quan trong triều tập trung để cúng tế vị vua đời trước.)
    • Theo di chiếu của tiên quân, hoàng thái tử sẽ lên ngôi. (Theo di chúc của vị vua đã khuất, hoàng thái tử sẽ lên ngôi kế vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiên quân" một từ cổ, hiện nay chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử, phim ảnh, kịch bản về đề tài cung đình xưa. Từ này thể hiện sự tôn kính đối với người đứng đầu triều đại trước.
Biến thể từ gần giống
  • Tiên đế: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ vị vua đời trước đã mất.
  • Tiên vương: Cũng có nghĩa tương tự, chỉ vị vua đời trước.
  • Tiên đế tiên quân thường được dùng thay thế cho nhau trong văn cảnh trang trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Tiên đế: Vua đời trước đã qua đời.
  • Tiên vương: Vua đời trước.
Lưu ý
  • "Tiên quân" một từ Hán Việt, cấu tạo từ "tiên" (trước, đời trước) "quân" (vua). Từ này không còn được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày chủ yếu tồn tại trong ngữ cảnh lịch sử, văn chương.
  • Không nên nhầm lẫn với từ "tiên phong" (đi đầu, dẫn đầu) hai từ này có nghĩa hoàn toàn khác nhau.
tiên quân

Ông nội kể cho cháu nghe về công lao của tiên quân.

  1. Nh. Tiên đế.

Từ gần giống

Từ chứa "tiên quân"